YiWordsYiWords

tâm huyết

心血

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — tâm: ngang (平音) · huyết: sắc (高升) ?

tâm huyết 心血

詞義

常用搭配

dốc tâm huyết
傾注心血
tốn nhiều tâm huyết
耗費心血

例句

Anh ấy đã dốc tâm huyết cho dự án này.
他為這個項目傾注了心血。
Cuốn sách này là tâm huyết của tác giả.
這本書是作者的心血。

相關詞彙

常見問題

「心血」越南語怎麼說?
「心血」的越南語是 tâm huyết。
tâm huyết 是什麼意思?
tâm huyết 的意思是「心血」(名詞)。心血,指付出的精力和心思
tâm huyết 怎麼發音?
tâm huyết 有 2 個音節:tâm: ngang (平音) · huyết: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tâm huyết 常用嗎?
tâm huyết 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
tâm huyết 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đã dốc tâm huyết cho dự án này.(他為這個項目傾注了心血。);Cuốn sách này là tâm huyết của tác giả.(這本書是作者的心血。)。

想讓「tâm huyết」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始