YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
phòng mổ
phòng mổ
手術室
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — phòng: huyền (低降) · mổ: hỏi (曲折升)
?
詞義
手術室
常用搭配
vào phòng mổ
進入手術室
chuẩn bị phòng mổ
準備手術室
例句
Bệnh nhân đã vào phòng mổ.
病人已進了手術室。
Phòng mổ rất sạch sẽ.
手術室很乾淨。
出現在這些詞條中
giường bệnh
病床
相關詞彙
tăm bông
棉花棒
cá sấu
鱷魚
máu tươi
鮮血
theo dõi
跟蹤
ảo mộng
夢幻
lĩnh ngộ
領悟
常見問題
「手術室」越南語怎麼說?
「手術室」的越南語是 phòng mổ。
phòng mổ 是什麼意思?
phòng mổ 的意思是「手術室」(名詞)。手術室
phòng mổ 怎麼發音?
phòng mổ 有 2 個音節:phòng: huyền (低降) · mổ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phòng mổ 常用嗎?
phòng mổ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
phòng mổ 在句子裡怎麼用?
例如:Bệnh nhân đã vào phòng mổ.(病人已進了手術室。);Phòng mổ rất sạch sẽ.(手術室很乾淨。)。
想讓「phòng mổ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store