YiWordsYiWords

tán gia bại sản

傾家蕩產

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — tán: sắc (高升) · gia: ngang (平音) · bại: nặng (低短塞音) · sản: hỏi (曲折升) ?

tán gia bại sản 傾家蕩產

詞義

常用搭配

tán gia bại sản vì cờ bạc
因賭博而傾家蕩產
nguy cơ tán gia bại sản
有傾家蕩產的風險

例句

Anh ấy đã tán gia bại sản sau vụ đầu tư.
他投資失敗後傾家蕩產。
Cờ bạc dễ khiến người ta tán gia bại sản.
賭博容易讓人傾家蕩產。

相關詞彙

常見問題

「傾家蕩產」越南語怎麼說?
「傾家蕩產」的越南語是 tán gia bại sản。
tán gia bại sản 是什麼意思?
tán gia bại sản 的意思是「傾家蕩產」(動詞)。家產全部喪失,破產
tán gia bại sản 怎麼發音?
tán gia bại sản 有 4 個音節:tán: sắc (高升) · gia: ngang (平音) · bại: nặng (低短塞音) · sản: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tán gia bại sản 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đã tán gia bại sản sau vụ đầu tư.(他投資失敗後傾家蕩產。);Cờ bạc dễ khiến người ta tán gia bại sản.(賭博容易讓人傾家蕩產。)。

想讓「tán gia bại sản」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始