tán gia bại sản 傾家蕩產 動詞 CEFR C2 越南語 北部音 南部音 0.5 倍速 聲調 4 個音節 — tán: sắc (高升) · gia: ngang (平音) · bại: nặng (低短塞音) · sản: hỏi (曲折升) ?