YiWordsYiWords

nghỉ việc

離職

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — nghỉ: hỏi (曲折升) · việc: nặng (低短塞音) ?

nghỉ việc 離職

詞義

常用搭配

nghỉ việc ở công ty
在公司離職
quyết định nghỉ việc
決定離職

例句

Cô ấy đã nghỉ việc tuần trước.
她上週離職了。
Tôi định nghỉ việc để học thêm.
我打算離職去進修。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「離職」越南語怎麼說?
「離職」的越南語是 nghỉ việc。
nghỉ việc 是什麼意思?
nghỉ việc 的意思是「離職」(動詞)。離職
nghỉ việc 怎麼發音?
nghỉ việc 有 2 個音節:nghỉ: hỏi (曲折升) · việc: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nghỉ việc 常用嗎?
nghỉ việc 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nghỉ việc 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy đã nghỉ việc tuần trước.(她上週離職了。);Tôi định nghỉ việc để học thêm.(我打算離職去進修。)。

想讓「nghỉ việc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始