YiWordsYiWords

tận tâm với nghề

敬業

形容詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — tận: nặng (低短塞音) · tâm: ngang (平音) · với: sắc (高升) · nghề: huyền (低降) ?

tận tâm với nghề 敬業

詞義

常用搭配

người tận tâm với nghề
敬業的人
tận tâm phục vụ
敬業服務

例句

Cô ấy rất tận tâm với nghề.
她非常敬業。
Chúng ta cần tận tâm với nghề.
我們要敬業。

相關詞彙

常見問題

「敬業」越南語怎麼說?
「敬業」的越南語是 tận tâm với nghề。
tận tâm với nghề 是什麼意思?
tận tâm với nghề 的意思是「敬業」(形容詞)。敬業,對工作盡心盡力
tận tâm với nghề 怎麼發音?
tận tâm với nghề 有 4 個音節:tận: nặng (低短塞音) · tâm: ngang (平音) · với: sắc (高升) · nghề: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tận tâm với nghề 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy rất tận tâm với nghề.(她非常敬業。);Chúng ta cần tận tâm với nghề.(我們要敬業。)。

想讓「tận tâm với nghề」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始