YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tán thành
tán thành
贊成
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tán: sắc (高升) · thành: huyền (低降)
?
詞義
贊成,同意
常用搭配
tán thành ý kiến
贊成意見
tán thành kế hoạch
贊成計劃
例句
Tôi tán thành phương án này.
我贊成這個方案。
Mọi người đều tán thành ý kiến của cô ấy.
大家都贊成她的意見。
出現在這些詞條中
bỏ phiếu
投票
đồng thanh
異口同聲
相關詞彙
lắng nghe
聆聽
trao đổi
交換
trò chuyện
聊天
đoán
猜
giữa
之間
móng tay
指甲
常見問題
「贊成」越南語怎麼說?
「贊成」的越南語是 tán thành。
tán thành 是什麼意思?
tán thành 的意思是「贊成」(動詞)。贊成,同意
tán thành 怎麼發音?
tán thành 有 2 個音節:tán: sắc (高升) · thành: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tán thành 常用嗎?
tán thành 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
tán thành 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi tán thành phương án này.(我贊成這個方案。);Mọi người đều tán thành ý kiến của cô ấy.(大家都贊成她的意見。)。
想讓「tán thành」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store