YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
T
/
tạo
同拼寫詞:
táo
、
tao
tạo
創造
動詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — tạo: nặng (低短塞音)
?
詞義
創造
常用搭配
tạo ra
創造出
tạo điều kiện
創造條件
例句
Chúng ta cần tạo ra sản phẩm mới.
我們需要創造新產品。
Họ tạo điều kiện cho tôi học tập.
他們為我創造了學習條件。
出現在這些詞條中
cơ thể người
人體
chế
製作
oxy
氧氣
mã QR
QR碼
ý nghĩ
念頭
ảo ảnh
幻影
dầu gội
洗髮精
hồi hộp
緊張
相關詞彙
táo
棗子
tao
我
tạo hình
塑造
tảo mộ
掃墓
常見問題
「創造」越南語怎麼說?
「創造」的越南語是 tạo。
tạo 是什麼意思?
tạo 的意思是「創造」(動詞)。創造
tạo 怎麼發音?
tạo 有 1 個音節:tạo: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tạo 常用嗎?
tạo 在越南語最常用的 1,000 個詞之內。
tạo 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần tạo ra sản phẩm mới.(我們需要創造新產品。);Họ tạo điều kiện cho tôi học tập.(他們為我創造了學習條件。)。
想讓「tạo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store