YiWordsYiWords

tao nhã

高雅

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — tao: ngang (平音) · nhã: ngã (顫升) ?

tao nhã 高雅

詞義

常用搭配

phong cách tao nhã
高雅風格
cử chỉ tao nhã
高雅舉止

例句

Cô ấy có phong thái tao nhã.
她氣質高雅。
Trang trí phòng rất tao nhã.
房間裝飾很高雅。

性格寫照

常見問題

「高雅」越南語怎麼說?
「高雅」的越南語是 tao nhã。
tao nhã 是什麼意思?
tao nhã 的意思是「高雅」(形容詞)。高雅,優雅
tao nhã 怎麼發音?
tao nhã 有 2 個音節:tao: ngang (平音) · nhã: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tao nhã 常用嗎?
tao nhã 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tao nhã 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy có phong thái tao nhã.(她氣質高雅。);Trang trí phòng rất tao nhã.(房間裝飾很高雅。)。

想讓「tao nhã」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始