YiWordsYiWords

đảm đương

擔任

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — đảm: hỏi (曲折升) · đương: ngang (平音) ?

đảm đương 擔任

詞義

常用搭配

đảm đương công việc
承擔工作
đảm đương trách nhiệm
承擔責任

例句

Anh ấy đảm đương vị trí trưởng phòng.
他擔任部門經理一職。
Cô ấy đảm đương chăm sóc gia đình.
她負責照顧家庭。

相關詞彙

常見問題

「擔任」越南語怎麼說?
「擔任」的越南語是 đảm đương。
đảm đương 是什麼意思?
đảm đương 的意思是「擔任」(動詞)。承擔(責任、任務等)
đảm đương 怎麼發音?
đảm đương 有 2 個音節:đảm: hỏi (曲折升) · đương: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đảm đương 常用嗎?
đảm đương 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
đảm đương 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đảm đương vị trí trưởng phòng.(他擔任部門經理一職。);Cô ấy đảm đương chăm sóc gia đình.(她負責照顧家庭。)。

想讓「đảm đương」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始