YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tạp chí
tạp chí
雜誌
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tạp: nặng (低短塞音) · chí: sắc (高升)
?
詞義
雜誌,定期出版的刊物
常用搭配
tạp chí thời trang
時尚雜誌
tạp chí khoa học
科學雜誌
例句
Tôi mua một cuốn tạp chí mới.
我買了一本新雜誌。
Bài viết đăng trên tạp chí.
文章刊登在雜誌上。
出現在這些詞條中
bìa
封面
gửi bài
投稿
tổng biên tập
總編輯
tạp
雜
kỳ này
本期
viết văn
寫作文
xuất bản
出版
相關詞彙
phát thanh
廣播
ngôi sao
明星
đề xuất
提出
dạ hội
晚會
thử
試
làm ơn
請
常見問題
「雜誌」越南語怎麼說?
「雜誌」的越南語是 tạp chí。
tạp chí 是什麼意思?
tạp chí 的意思是「雜誌」(名詞)。雜誌,定期出版的刊物
tạp chí 怎麼發音?
tạp chí 有 2 個音節:tạp: nặng (低短塞音) · chí: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tạp chí 常用嗎?
tạp chí 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
tạp chí 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi mua một cuốn tạp chí mới.(我買了一本新雜誌。);Bài viết đăng trên tạp chí.(文章刊登在雜誌上。)。
想讓「tạp chí」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store