YiWordsYiWords

xuất bản

出版

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — xuất: sắc (高升) · bản: hỏi (曲折升) ?

xuất bản 出版

詞義

常用搭配

xuất bản sách
出版書籍
xuất bản báo
出版報紙

例句

Cuốn sách này vừa được xuất bản.
這本書剛出版。
Nhà xuất bản sẽ xuất bản tạp chí mới.
出版社將出版新雜誌。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「出版」越南語怎麼說?
「出版」的越南語是 xuất bản。
xuất bản 是什麼意思?
xuất bản 的意思是「出版」(動詞)。出版
xuất bản 怎麼發音?
xuất bản 有 2 個音節:xuất: sắc (高升) · bản: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xuất bản 常用嗎?
xuất bản 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
xuất bản 在句子裡怎麼用?
例如:Cuốn sách này vừa được xuất bản.(這本書剛出版。);Nhà xuất bản sẽ xuất bản tạp chí mới.(出版社將出版新雜誌。)。

想讓「xuất bản」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始