YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
xuất bản
xuất bản
出版
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — xuất: sắc (高升) · bản: hỏi (曲折升)
?
詞義
出版
常用搭配
xuất bản sách
出版書籍
xuất bản báo
出版報紙
例句
Cuốn sách này vừa được xuất bản.
這本書剛出版。
Nhà xuất bản sẽ xuất bản tạp chí mới.
出版社將出版新雜誌。
出現在這些詞條中
hồi ký
回憶錄
nhà xuất bản
出版社
chuyên khảo
專著
相關詞彙
thành ngữ
成語
tiếng Hoa
華語
tản văn
散文
to lớn
宏大
lễ bế mạc
閉幕式
mặt đối mặt
面對面
常見問題
「出版」越南語怎麼說?
「出版」的越南語是 xuất bản。
xuất bản 是什麼意思?
xuất bản 的意思是「出版」(動詞)。出版
xuất bản 怎麼發音?
xuất bản 有 2 個音節:xuất: sắc (高升) · bản: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xuất bản 常用嗎?
xuất bản 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
xuất bản 在句子裡怎麼用?
例如:Cuốn sách này vừa được xuất bản.(這本書剛出版。);Nhà xuất bản sẽ xuất bản tạp chí mới.(出版社將出版新雜誌。)。
想讓「xuất bản」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store