YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tây y
tây y
西醫
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tây: ngang (平音) · y: ngang (平音)
?
詞義
西醫,指西方醫學或醫生
常用搭配
bác sĩ tây y
西醫醫生
phòng khám tây y
西醫診所
例句
Tôi đi khám tây y.
我去看西醫。
Tây y và đông y có nhiều khác biệt.
西醫和中醫有很多不同。
相關詞彙
y học cổ truyền Trung Quốc
中醫
dừng
停止
khó
難
cảm lạnh
感冒
xuất viện
出院
coi
看
常見問題
「西醫」越南語怎麼說?
「西醫」的越南語是 tây y。
tây y 是什麼意思?
tây y 的意思是「西醫」(名詞)。西醫,指西方醫學或醫生
tây y 怎麼發音?
tây y 有 2 個音節:tây: ngang (平音) · y: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tây y 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đi khám tây y.(我去看西醫。);Tây y và đông y có nhiều khác biệt.(西醫和中醫有很多不同。)。
想讓「tây y」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store