YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cảm lạnh
cảm lạnh
感冒
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cảm: hỏi (曲折升) · lạnh: nặng (低短塞音)
?
詞義
感冒,著涼
常用搭配
bị cảm lạnh
得感冒
phòng tránh cảm lạnh
預防感冒
例句
Tôi bị cảm lạnh do mưa.
我因為淋雨感冒了。
Uống nước ấm để tránh cảm lạnh.
喝熱水預防感冒。
出現在這些詞條中
hắt hơi
打噴嚏
相關詞彙
xuất viện
出院
coi
看
khó
難
dừng
停止
y học cổ truyền Trung Quốc
中醫
tây y
西醫
常見問題
「感冒」越南語怎麼說?
「感冒」的越南語是 cảm lạnh。
cảm lạnh 是什麼意思?
cảm lạnh 的意思是「感冒」(動詞)。感冒,著涼
cảm lạnh 怎麼發音?
cảm lạnh 有 2 個音節:cảm: hỏi (曲折升) · lạnh: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cảm lạnh 常用嗎?
cảm lạnh 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
cảm lạnh 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi bị cảm lạnh do mưa.(我因為淋雨感冒了。);Uống nước ấm để tránh cảm lạnh.(喝熱水預防感冒。)。
想讓「cảm lạnh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store