YiWordsYiWords

同拼寫詞:kho

khó

形容詞 CEFR A1 越南語

聲調 1 個音節 — khó: sắc (高升) ?

khó 難

詞義

常用搭配

khó khăn
困難
bài toán khó
難題

例句

Bài này rất khó.
這題很難。
Tiếng Trung không khó lắm.
中文不太難。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「難」越南語怎麼說?
「難」的越南語是 khó。
khó 是什麼意思?
khó 的意思是「難」(形容詞)。難,困難
khó 怎麼發音?
khó 有 1 個音節:khó: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khó 常用嗎?
khó 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 A1。
khó 在句子裡怎麼用?
例如:Bài này rất khó.(這題很難。);Tiếng Trung không khó lắm.(中文不太難。)。

想讓「khó」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始