YiWordsYiWords

y học cổ truyền Trung Quốc

中醫

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 6 個音節 — y: ngang (平音) · học: nặng (低短塞音) · cổ: hỏi (曲折升) · truyền: huyền (低降) · Trung: ngang (平音) · Quốc: sắc (高升) ?

y học cổ truyền Trung Quốc 中醫

詞義

常用搭配

bác sĩ y học cổ truyền Trung Quốc
中醫醫生
phương pháp y học cổ truyền Trung Quốc
中醫療法

例句

Tôi đang học y học cổ truyền Trung Quốc.
我在學習中醫。
Nhiều người tin vào y học cổ truyền Trung Quốc.
很多人相信中醫。

相關詞彙

常見問題

「中醫」越南語怎麼說?
「中醫」的越南語是 y học cổ truyền Trung Quốc。
y học cổ truyền Trung Quốc 是什麼意思?
y học cổ truyền Trung Quốc 的意思是「中醫」(名詞)。中醫; 中國傳統醫學
y học cổ truyền Trung Quốc 怎麼發音?
y học cổ truyền Trung Quốc 有 6 個音節:y: ngang (平音) · học: nặng (低短塞音) · cổ: hỏi (曲折升) · truyền: huyền (低降) · Trung: ngang (平音) · Quốc: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
y học cổ truyền Trung Quốc 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đang học y học cổ truyền Trung Quốc.(我在學習中醫。);Nhiều người tin vào y học cổ truyền Trung Quốc.(很多人相信中醫。)。

想讓「y học cổ truyền Trung Quốc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始