YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tệ nạn
tệ nạn
弊端
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tệ: nặng (低短塞音) · nạn: nặng (低短塞音)
?
詞義
弊端
社會或制度中的壞現象
常用搭配
tệ nạn xã hội
社會弊端
chống tệ nạn
治理弊端
例句
Chúng ta cần loại bỏ tệ nạn.
我們要消除弊端。
Tệ nạn này ảnh hưởng đến xã hội.
這種弊端影響社會。
出現在這些詞條中
sa ngã
墮落
chủ nghĩa quan liêu
官僚主義
相關詞彙
tê giác
犀牛
tê liệt
麻痺
tê tê
穿山甲
Telegram
Telegram
常見問題
「弊端」越南語怎麼說?
「弊端」的越南語是 tệ nạn。
tệ nạn 是什麼意思?
tệ nạn 的意思是「弊端」(名詞)。弊端; 社會或制度中的壞現象
tệ nạn 怎麼發音?
tệ nạn 有 2 個音節:tệ: nặng (低短塞音) · nạn: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tệ nạn 常用嗎?
tệ nạn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
tệ nạn 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần loại bỏ tệ nạn.(我們要消除弊端。);Tệ nạn này ảnh hưởng đến xã hội.(這種弊端影響社會。)。
想讓「tệ nạn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store