YiWordsYiWords

thách thức

挑戰

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — thách: sắc (高升) · thức: sắc (高升) ?

thách thức 挑戰

詞義

常用搭配

đối mặt với thách thức
面對挑戰
vượt qua thách thức
克服挑戰

例句

Công việc mới là một thách thức lớn.
新工作是個大挑戰。
Chúng ta phải vượt qua mọi thách thức.
我們要克服所有挑戰。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「挑戰」越南語怎麼說?
「挑戰」的越南語是 thách thức。
thách thức 是什麼意思?
thách thức 的意思是「挑戰」(名詞)。挑戰
thách thức 怎麼發音?
thách thức 有 2 個音節:thách: sắc (高升) · thức: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thách thức 常用嗎?
thách thức 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
thách thức 在句子裡怎麼用?
例如:Công việc mới là một thách thức lớn.(新工作是個大挑戰。);Chúng ta phải vượt qua mọi thách thức.(我們要克服所有挑戰。)。

想讓「thách thức」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始