YiWordsYiWords

tự tin

自信

形容詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — tự: nặng (低短塞音) · tin: ngang (平音) ?

tự tin 自信

詞義

常用搭配

tự tin vào bản thân
對自己有信心
phát biểu tự tin
自信發言

例句

Cô ấy rất tự tin khi nói chuyện.
她說話很自信。
Bạn phải tự tin vào bản thân.
你要對自己有信心。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「自信」越南語怎麼說?
「自信」的越南語是 tự tin。
tự tin 是什麼意思?
tự tin 的意思是「自信」(形容詞)。自信,有信心
tự tin 怎麼發音?
tự tin 有 2 個音節:tự: nặng (低短塞音) · tin: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tự tin 常用嗎?
tự tin 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
tự tin 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy rất tự tin khi nói chuyện.(她說話很自信。);Bạn phải tự tin vào bản thân.(你要對自己有信心。)。

想讓「tự tin」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始