YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thái cực
thái cực
太極
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thái: sắc (高升) · cực: nặng (低短塞音)
?
詞義
太極(中國傳統哲學和武術中的概念)
常用搭配
thái cực quyền
太極拳
thái cực đồ
太極圖
例句
Anh ấy tập thái cực mỗi sáng.
他每天早上練太極。
Thái cực là biểu tượng của sự cân bằng.
太極是平衡的象徵。
出現在這些詞條中
thái cực quyền
太極拳
相關詞彙
trại hè
夏令營
công viên giải trí
遊樂園
trưởng lão
長老
phản diện
反派
bảng điểm
計分板
y vụ
醫務
常見問題
「太極」越南語怎麼說?
「太極」的越南語是 thái cực。
thái cực 是什麼意思?
thái cực 的意思是「太極」(名詞)。太極(中國傳統哲學和武術中的概念)
thái cực 怎麼發音?
thái cực 有 2 個音節:thái: sắc (高升) · cực: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thái cực 常用嗎?
thái cực 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thái cực 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy tập thái cực mỗi sáng.(他每天早上練太極。);Thái cực là biểu tượng của sự cân bằng.(太極是平衡的象徵。)。
想讓「thái cực」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store