YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
trại hè
trại hè
夏令營
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — trại: nặng (低短塞音) · hè: huyền (低降)
?
詞義
夏令營
常用搭配
tham gia trại hè
參加夏令營
trại hè thiếu nhi
兒童夏令營
例句
Mùa hè này tôi sẽ đi trại hè.
今年夏天我會去夏令營。
Trại hè giúp trẻ em học hỏi nhiều điều mới.
夏令營幫助孩子們學習新東西。
相關詞彙
công viên giải trí
遊樂園
trưởng lão
長老
phản diện
反派
bảng điểm
計分板
y vụ
醫務
vô hình
無形
常見問題
「夏令營」越南語怎麼說?
「夏令營」的越南語是 trại hè。
trại hè 是什麼意思?
trại hè 的意思是「夏令營」(名詞)。夏令營
trại hè 怎麼發音?
trại hè 有 2 個音節:trại: nặng (低短塞音) · hè: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trại hè 常用嗎?
trại hè 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
trại hè 在句子裡怎麼用?
例如:Mùa hè này tôi sẽ đi trại hè.(今年夏天我會去夏令營。);Trại hè giúp trẻ em học hỏi nhiều điều mới.(夏令營幫助孩子們學習新東西。)。
想讓「trại hè」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store