YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
Thái lan
Thái lan
泰國
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — Thái: sắc (高升) · lan: ngang (平音)
?
詞義
泰國(國家名)
常用搭配
nước Thái Lan
泰國
người Thái Lan
泰國人
例句
Tôi đã từng đến Thái Lan.
我去過泰國。
Ẩm thực Thái Lan rất ngon.
泰國美食很好吃。
出現在這些詞條中
vương quốc
王國
相關詞彙
Malaysia
馬來西亞
nhập cảnh
入境
khoang máy bay
機艙
va li
行李箱
chênh lệch múi giờ
時差
mùa cao điểm
旺季
常見問題
「泰國」越南語怎麼說?
「泰國」的越南語是 Thái lan。
Thái lan 是什麼意思?
Thái lan 的意思是「泰國」(名詞)。泰國(國家名)
Thái lan 怎麼發音?
Thái lan 有 2 個音節:Thái: sắc (高升) · lan: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
Thái lan 常用嗎?
Thái lan 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
Thái lan 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đã từng đến Thái Lan.(我去過泰國。);Ẩm thực Thái Lan rất ngon.(泰國美食很好吃。)。
想讓「Thái lan」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store