YiWordsYiWords

Thái lan

泰國

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — Thái: sắc (高升) · lan: ngang (平音) ?

Thái lan 泰國

詞義

常用搭配

nước Thái Lan
泰國
người Thái Lan
泰國人

例句

Tôi đã từng đến Thái Lan.
我去過泰國。
Ẩm thực Thái Lan rất ngon.
泰國美食很好吃。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「泰國」越南語怎麼說?
「泰國」的越南語是 Thái lan。
Thái lan 是什麼意思?
Thái lan 的意思是「泰國」(名詞)。泰國(國家名)
Thái lan 怎麼發音?
Thái lan 有 2 個音節:Thái: sắc (高升) · lan: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
Thái lan 常用嗎?
Thái lan 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
Thái lan 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đã từng đến Thái Lan.(我去過泰國。);Ẩm thực Thái Lan rất ngon.(泰國美食很好吃。)。

想讓「Thái lan」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始