YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
vương quốc
vương quốc
王國
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — vương: ngang (平音) · quốc: sắc (高升)
?
詞義
王國,君主制國家
常用搭配
vương quốc Anh
英國
vương quốc cổ đại
古代王國
例句
Vương quốc này rất lớn mạnh.
這個王國很強大。
Anh ấy sống ở vương quốc Thái Lan.
他住在泰國王國。
出現在這些詞條中
người lùn
矮人
người khổng lồ
巨人
相關詞彙
điềm đạm
穩重
hào sảng
豪邁
hoành tráng
盛大
nhăn
皺
cậu
舅舅
truyền nhân
傳人
常見問題
「王國」越南語怎麼說?
「王國」的越南語是 vương quốc。
vương quốc 是什麼意思?
vương quốc 的意思是「王國」(名詞)。王國,君主制國家
vương quốc 怎麼發音?
vương quốc 有 2 個音節:vương: ngang (平音) · quốc: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vương quốc 常用嗎?
vương quốc 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
vương quốc 在句子裡怎麼用?
例如:Vương quốc này rất lớn mạnh.(這個王國很強大。);Anh ấy sống ở vương quốc Thái Lan.(他住在泰國王國。)。
想讓「vương quốc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store