YiWordsYiWords

thẩm mỹ

審美

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — thẩm: hỏi (曲折升) · mỹ: ngã (顫升) ?

thẩm mỹ 審美

詞義

常用搭配

cảm nhận thẩm mỹ
審美感受
giá trị thẩm mỹ
審美價值

例句

Cô ấy có gu thẩm mỹ tốt.
她有很好的審美。
Thẩm mỹ của mỗi người khác nhau.
每個人的審美不同。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「審美」越南語怎麼說?
「審美」的越南語是 thẩm mỹ。
thẩm mỹ 是什麼意思?
thẩm mỹ 的意思是「審美」(名詞)。對美的鑑賞和追求能力
thẩm mỹ 怎麼發音?
thẩm mỹ 有 2 個音節:thẩm: hỏi (曲折升) · mỹ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thẩm mỹ 常用嗎?
thẩm mỹ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thẩm mỹ 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy có gu thẩm mỹ tốt.(她有很好的審美。);Thẩm mỹ của mỗi người khác nhau.(每個人的審美不同。)。

想讓「thẩm mỹ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始