YiWordsYiWords

phẫu thuật

手術

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — phẫu: ngã (顫升) · thuật: nặng (低短塞音) ?

phẫu thuật 手術

詞義

常用搭配

ca phẫu thuật
手術
phẫu thuật thẩm mỹ
整形手術

例句

Bệnh nhân vừa trải qua phẫu thuật.
病人剛做完手術。
Cô ấy muốn phẫu thuật mũi.
她想做鼻子手術。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「手術」越南語怎麼說?
「手術」的越南語是 phẫu thuật。
phẫu thuật 是什麼意思?
phẫu thuật 的意思是「手術」(名詞)。外科手術
phẫu thuật 怎麼發音?
phẫu thuật 有 2 個音節:phẫu: ngã (顫升) · thuật: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phẫu thuật 常用嗎?
phẫu thuật 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
phẫu thuật 在句子裡怎麼用?
例如:Bệnh nhân vừa trải qua phẫu thuật.(病人剛做完手術。);Cô ấy muốn phẫu thuật mũi.(她想做鼻子手術。)。

想讓「phẫu thuật」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始