YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thân mật
thân mật
親密
形容詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thân: ngang (平音) · mật: nặng (低短塞音)
?
詞義
關係密切,感情深厚
常用搭配
quan hệ thân mật
親密關係
thái độ thân mật
親密態度
例句
Họ rất thân mật với nhau.
他們彼此很親密。
Cô ấy nói chuyện một cách thân mật.
她說話很親切。
出現在這些詞條中
thân
親愛的
xưng hô
稱呼
相關詞彙
một triệu
一百萬越南盾
vợ chồng
夫妻
cô dâu
新娘
lính
士兵
đạn
子彈
chỉ huy
指揮
常見問題
「親密」越南語怎麼說?
「親密」的越南語是 thân mật。
thân mật 是什麼意思?
thân mật 的意思是「親密」(形容詞)。關係密切,感情深厚
thân mật 怎麼發音?
thân mật 有 2 個音節:thân: ngang (平音) · mật: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thân mật 常用嗎?
thân mật 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
thân mật 在句子裡怎麼用?
例如:Họ rất thân mật với nhau.(他們彼此很親密。);Cô ấy nói chuyện một cách thân mật.(她說話很親切。)。
想讓「thân mật」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store