YiWordsYiWords

cô dâu

新娘

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — cô: ngang (平音) · dâu: ngang (平音) ?

cô dâu 新娘

詞義

常用搭配

cô dâu xinh đẹp
漂亮新娘
váy cưới cô dâu
新娘婚紗

例句

Cô dâu cười rất tươi.
新娘笑得很燦爛。
Ai sẽ là cô dâu hôm nay?
今天誰是新娘?

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「新娘」越南語怎麼說?
「新娘」的越南語是 cô dâu。
cô dâu 是什麼意思?
cô dâu 的意思是「新娘」(名詞)。新娘
cô dâu 怎麼發音?
cô dâu 有 2 個音節:cô: ngang (平音) · dâu: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cô dâu 常用嗎?
cô dâu 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
cô dâu 在句子裡怎麼用?
例如:Cô dâu cười rất tươi.(新娘笑得很燦爛。);Ai sẽ là cô dâu hôm nay?(今天誰是新娘?)。

想讓「cô dâu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始