YiWordsYiWords

chỉ huy

指揮

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — chỉ: hỏi (曲折升) · huy: ngang (平音) ?

chỉ huy 指揮

詞義

常用搭配

chỉ huy quân đội
指揮軍隊
chỉ huy công trình
指揮工程

例句

Anh ấy chỉ huy cả nhóm.
他指揮整個小組。
Cô ấy được giao nhiệm vụ chỉ huy.
她被分配了指揮任務。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「指揮」越南語怎麼說?
「指揮」的越南語是 chỉ huy。
chỉ huy 是什麼意思?
chỉ huy 的意思是「指揮」(動詞)。指揮,領導; 擔任指揮工作
chỉ huy 怎麼發音?
chỉ huy 有 2 個音節:chỉ: hỏi (曲折升) · huy: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chỉ huy 常用嗎?
chỉ huy 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
chỉ huy 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy chỉ huy cả nhóm.(他指揮整個小組。);Cô ấy được giao nhiệm vụ chỉ huy.(她被分配了指揮任務。)。

想讓「chỉ huy」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始