YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tháng Bảy
tháng Bảy
七月
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tháng: sắc (高升) · Bảy: hỏi (曲折升)
?
詞義
七月,公曆第七個月
常用搭配
tháng Bảy âm lịch
農曆七月
cuối tháng Bảy
七月底
例句
Tháng Bảy thường mưa nhiều.
七月常常下雨。
Tôi sẽ về quê vào tháng Bảy.
我七月回老家。
相關詞彙
kẻ thua cuộc
輸家
coi thường
小看
khiêu khích
挑釁
nóng nảy
暴躁
hỗn xược
放肆
hành lá
青蔥
常見問題
「七月」越南語怎麼說?
「七月」的越南語是 tháng Bảy。
tháng Bảy 是什麼意思?
tháng Bảy 的意思是「七月」(名詞)。七月,公曆第七個月
tháng Bảy 怎麼發音?
tháng Bảy 有 2 個音節:tháng: sắc (高升) · Bảy: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tháng Bảy 常用嗎?
tháng Bảy 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tháng Bảy 在句子裡怎麼用?
例如:Tháng Bảy thường mưa nhiều.(七月常常下雨。);Tôi sẽ về quê vào tháng Bảy.(我七月回老家。)。
想讓「tháng Bảy」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store