YiWordsYiWords

coi thường

小看

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — coi: ngang (平音) · thường: huyền (低降) ?

coi thường 小看

詞義

常用搭配

coi thường người khác
小看別人
coi thường đối thủ
小看對手

例句

Đừng coi thường người khác.
不要小看別人。
Anh ấy bị coi thường vì nghèo.
他因為貧窮被小看。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「小看」越南語怎麼說?
「小看」的越南語是 coi thường。
coi thường 是什麼意思?
coi thường 的意思是「小看」(動詞)。輕視,看不起
coi thường 怎麼發音?
coi thường 有 2 個音節:coi: ngang (平音) · thường: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
coi thường 常用嗎?
coi thường 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
coi thường 在句子裡怎麼用?
例如:Đừng coi thường người khác.(不要小看別人。);Anh ấy bị coi thường vì nghèo.(他因為貧窮被小看。)。

想讓「coi thường」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始