YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thạo tin
thạo tin
精通
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thạo: nặng (低短塞音) · tin: ngang (平音)
?
詞義
精通,熟練
常用搭配
thông thạo ngoại ngữ
精通外語
thông thạo công việc
熟悉工作
例句
Cô ấy rất thông thạo tiếng Anh.
她英語很靈通。
Anh ấy thông thạo công việc này.
他對這項工作很熟練。
表達與交流
vang dội
響亮
không còn gì để nói
無話可說
thông nhau
相通
khẩn cầu
懇求
tan rã
瓦解
nhìn
瞅
常見問題
「精通」越南語怎麼說?
「精通」的越南語是 thạo tin。
thạo tin 是什麼意思?
thạo tin 的意思是「精通」(形容詞)。精通,熟練
thạo tin 怎麼發音?
thạo tin 有 2 個音節:thạo: nặng (低短塞音) · tin: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thạo tin 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy rất thông thạo tiếng Anh.(她英語很靈通。);Anh ấy thông thạo công việc này.(他對這項工作很熟練。)。
想讓「thạo tin」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store