YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thông nhau
thông nhau
相通
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thông: ngang (平音) · nhau: ngang (平音)
?
詞義
互相連通
彼此理解、溝通
常用搭配
đường thông nhau
道路相通
hai phòng thông nhau
兩間房相通
例句
Hai phòng này thông nhau.
這兩間房是相通的。
Chúng tôi thông nhau về ý tưởng.
我們在想法上很相通。
表達與交流
khẩn cầu
懇求
tan rã
瓦解
không còn gì để nói
無話可說
vang dội
響亮
thạo tin
精通
nhìn
瞅
常見問題
「相通」越南語怎麼說?
「相通」的越南語是 thông nhau。
thông nhau 是什麼意思?
thông nhau 的意思是「相通」(動詞)。互相連通; 彼此理解、溝通
thông nhau 怎麼發音?
thông nhau 有 2 個音節:thông: ngang (平音) · nhau: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thông nhau 常用嗎?
thông nhau 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
thông nhau 在句子裡怎麼用?
例如:Hai phòng này thông nhau.(這兩間房是相通的。);Chúng tôi thông nhau về ý tưởng.(我們在想法上很相通。)。
想讓「thông nhau」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store