YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thấp bé
thấp bé
矮小
形容詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thấp: sắc (高升) · bé: sắc (高升)
?
詞義
矮小
身材短小
常用搭配
người thấp bé
矮小的人
thấp bé nhẹ cân
矮小瘦弱
例句
Anh ấy thấp bé nhưng nhanh nhẹn.
他個子矮小但很靈活。
Cô ấy cảm thấy tự ti vì thấp bé.
她因為矮小而自卑。
出現在這些詞條中
thấp
矮小
描述身形
thẳng tắp
挺拔
bỏ túi
袖珍
thon dài
修長
hiện đại
現代
mỏng manh
單薄
người béo
胖子
常見問題
「矮小」越南語怎麼說?
「矮小」的越南語是 thấp bé。
thấp bé 是什麼意思?
thấp bé 的意思是「矮小」(形容詞)。矮小; 身材短小
thấp bé 怎麼發音?
thấp bé 有 2 個音節:thấp: sắc (高升) · bé: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thấp bé 常用嗎?
thấp bé 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
thấp bé 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy thấp bé nhưng nhanh nhẹn.(他個子矮小但很靈活。);Cô ấy cảm thấy tự ti vì thấp bé.(她因為矮小而自卑。)。
想讓「thấp bé」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store