YiWordsYiWords

thấp bé

矮小

形容詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — thấp: sắc (高升) · bé: sắc (高升) ?

thấp bé 矮小

詞義

常用搭配

người thấp bé
矮小的人
thấp bé nhẹ cân
矮小瘦弱

例句

Anh ấy thấp bé nhưng nhanh nhẹn.
他個子矮小但很靈活。
Cô ấy cảm thấy tự ti vì thấp bé.
她因為矮小而自卑。

出現在這些詞條中

描述身形

常見問題

「矮小」越南語怎麼說?
「矮小」的越南語是 thấp bé。
thấp bé 是什麼意思?
thấp bé 的意思是「矮小」(形容詞)。矮小; 身材短小
thấp bé 怎麼發音?
thấp bé 有 2 個音節:thấp: sắc (高升) · bé: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thấp bé 常用嗎?
thấp bé 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
thấp bé 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy thấp bé nhưng nhanh nhẹn.(他個子矮小但很靈活。);Cô ấy cảm thấy tự ti vì thấp bé.(她因為矮小而自卑。)。

想讓「thấp bé」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始