YiWordsYiWords

同拼寫詞:mong manh

mỏng manh

單薄

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — mỏng: hỏi (曲折升) · manh: ngang (平音) ?

mỏng manh 單薄

詞義

常用搭配

giấy mỏng manh
薄紙
sức khỏe mỏng manh
虛弱的健康

例句

Chiếc áo này rất mỏng manh.
這件衣服很單薄。
Tình cảm giữa họ rất mỏng manh.
他們之間的感情很脆弱。

相關詞彙

常見問題

「單薄」越南語怎麼說?
「單薄」的越南語是 mỏng manh。
mỏng manh 是什麼意思?
mỏng manh 的意思是「單薄」(形容詞)。脆弱,單薄,容易受損
mỏng manh 怎麼發音?
mỏng manh 有 2 個音節:mỏng: hỏi (曲折升) · manh: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mỏng manh 常用嗎?
mỏng manh 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
mỏng manh 在句子裡怎麼用?
例如:Chiếc áo này rất mỏng manh.(這件衣服很單薄。);Tình cảm giữa họ rất mỏng manh.(他們之間的感情很脆弱。)。

想讓「mỏng manh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始