YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thon dài
thon dài
修長
形容詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thon: ngang (平音) · dài: huyền (低降)
?
詞義
修長,細長
常用搭配
dáng người thon dài
身材修長
ngón tay thon dài
手指修長
例句
Cô ấy có đôi chân thon dài.
她有一雙修長的腿。
Bàn tay anh ấy thon dài.
他的手修長。
出現在這些詞條中
ngón tay
手指
相關詞彙
trước sau
始終
mỏng manh
單薄
quạt treo tường
壁掛風扇
dây chuyền ngọc trai
珍珠項鍊
nón lá
斗笠
quần cargo
工裝褲
常見問題
「修長」越南語怎麼說?
「修長」的越南語是 thon dài。
thon dài 是什麼意思?
thon dài 的意思是「修長」(形容詞)。修長,細長
thon dài 怎麼發音?
thon dài 有 2 個音節:thon: ngang (平音) · dài: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thon dài 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy có đôi chân thon dài.(她有一雙修長的腿。);Bàn tay anh ấy thon dài.(他的手修長。)。
想讓「thon dài」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store