YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thấp hơn
thấp hơn
低於
介系詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thấp: sắc (高升) · hơn: ngang (平音)
?
詞義
比…低
低於某個標準或水平
常用搭配
thấp hơn tiêu chuẩn
低於標準
thấp hơn giá thị trường
低於市場價
例句
Giá này thấp hơn giá gốc.
這個價格低於原價。
Điểm của tôi thấp hơn bạn.
我的分數比你低。
出現在這些詞條中
thấp
矮小
表達對比關係
cao hơn
高於
nhỏ hơn
小於
nằm giữa
介於
tương đối
相對
tương đương với
相當於
hoàn toàn khác
截然不同
常見問題
「低於」越南語怎麼說?
「低於」的越南語是 thấp hơn。
thấp hơn 是什麼意思?
thấp hơn 的意思是「低於」(介系詞)。比…低; 低於某個標準或水平
thấp hơn 怎麼發音?
thấp hơn 有 2 個音節:thấp: sắc (高升) · hơn: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thấp hơn 常用嗎?
thấp hơn 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
thấp hơn 在句子裡怎麼用?
例如:Giá này thấp hơn giá gốc.(這個價格低於原價。);Điểm của tôi thấp hơn bạn.(我的分數比你低。)。
想讓「thấp hơn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store