YiWordsYiWords

cao hơn

高於

形容詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — cao: ngang (平音) · hơn: ngang (平音) ?

cao hơn 高於

詞義

常用搭配

cao hơn mức trung bình
高於平均水平
giá cao hơn
價格高於

例句

Nhiệt độ hôm nay cao hơn hôm qua.
今天溫度高於昨天。
Lương của anh ấy cao hơn tôi.
他的工資比我高。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「高於」越南語怎麼說?
「高於」的越南語是 cao hơn。
cao hơn 是什麼意思?
cao hơn 的意思是「高於」(形容詞)。在數量、程度等方面超過某標準
cao hơn 怎麼發音?
cao hơn 有 2 個音節:cao: ngang (平音) · hơn: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cao hơn 常用嗎?
cao hơn 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
cao hơn 在句子裡怎麼用?
例如:Nhiệt độ hôm nay cao hơn hôm qua.(今天溫度高於昨天。);Lương của anh ấy cao hơn tôi.(他的工資比我高。)。

想讓「cao hơn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始