YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thầu
同拼寫詞:
thấu
thầu
承包
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — thầu: huyền (低降)
?
詞義
承包,包攬
常用搭配
thầu xây dựng
承包建築
thầu dự án
承包項目
例句
Công ty này thầu công trình lớn.
這家公司承包了大工程。
Anh ấy thầu việc sửa chữa nhà.
他承包了修房子的工作。
出現在這些詞條中
đấu thầu
招標
相關詞彙
thi công
施工
quy trình
流程
thẩm định
審定
đòn bẩy
槓桿
ông lớn
巨頭
liên doanh
合資
常見問題
「承包」越南語怎麼說?
「承包」的越南語是 thầu。
thầu 是什麼意思?
thầu 的意思是「承包」(動詞)。承包,包攬
thầu 怎麼發音?
thầu 有 1 個音節:thầu: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thầu 常用嗎?
thầu 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thầu 在句子裡怎麼用?
例如:Công ty này thầu công trình lớn.(這家公司承包了大工程。);Anh ấy thầu việc sửa chữa nhà.(他承包了修房子的工作。)。
想讓「thầu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store