YiWordsYiWords

同拼寫詞:thấu

thầu

承包

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 1 個音節 — thầu: huyền (低降) ?

thầu 承包

詞義

常用搭配

thầu xây dựng
承包建築
thầu dự án
承包項目

例句

Công ty này thầu công trình lớn.
這家公司承包了大工程。
Anh ấy thầu việc sửa chữa nhà.
他承包了修房子的工作。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「承包」越南語怎麼說?
「承包」的越南語是 thầu。
thầu 是什麼意思?
thầu 的意思是「承包」(動詞)。承包,包攬
thầu 怎麼發音?
thầu 有 1 個音節:thầu: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thầu 常用嗎?
thầu 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thầu 在句子裡怎麼用?
例如:Công ty này thầu công trình lớn.(這家公司承包了大工程。);Anh ấy thầu việc sửa chữa nhà.(他承包了修房子的工作。)。

想讓「thầu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始