YiWordsYiWords

đấu thầu

招標

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — đấu: sắc (高升) · thầu: huyền (低降) ?

đấu thầu 招標

詞義

常用搭配

mở đấu thầu
公開招標
tham gia đấu thầu
參與招標

例句

Công ty chuẩn bị đấu thầu dự án mới.
公司準備為新項目招標。
Nhiều doanh nghiệp tham gia đấu thầu.
許多企業參與招標。

相關詞彙

常見問題

「招標」越南語怎麼說?
「招標」的越南語是 đấu thầu。
đấu thầu 是什麼意思?
đấu thầu 的意思是「招標」(動詞)。招標; 公開徵求投標
đấu thầu 怎麼發音?
đấu thầu 有 2 個音節:đấu: sắc (高升) · thầu: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đấu thầu 常用嗎?
đấu thầu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
đấu thầu 在句子裡怎麼用?
例如:Công ty chuẩn bị đấu thầu dự án mới.(公司準備為新項目招標。);Nhiều doanh nghiệp tham gia đấu thầu.(許多企業參與招標。)。

想讓「đấu thầu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始