YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đấu thầu
đấu thầu
招標
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đấu: sắc (高升) · thầu: huyền (低降)
?
詞義
招標
公開徵求投標
常用搭配
mở đấu thầu
公開招標
tham gia đấu thầu
參與招標
例句
Công ty chuẩn bị đấu thầu dự án mới.
公司準備為新項目招標。
Nhiều doanh nghiệp tham gia đấu thầu.
許多企業參與招標。
相關詞彙
hồi sinh
復活
bộ bài
撲克牌
bảng Anh
英鎊
bôi
塗抹
thẳng thắn
坦白
xích đu
鞦韆
常見問題
「招標」越南語怎麼說?
「招標」的越南語是 đấu thầu。
đấu thầu 是什麼意思?
đấu thầu 的意思是「招標」(動詞)。招標; 公開徵求投標
đấu thầu 怎麼發音?
đấu thầu 有 2 個音節:đấu: sắc (高升) · thầu: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đấu thầu 常用嗎?
đấu thầu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
đấu thầu 在句子裡怎麼用?
例如:Công ty chuẩn bị đấu thầu dự án mới.(公司準備為新項目招標。);Nhiều doanh nghiệp tham gia đấu thầu.(許多企業參與招標。)。
想讓「đấu thầu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store