YiWordsYiWords

liên doanh

合資

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — liên: ngang (平音) · doanh: ngang (平音) ?

liên doanh 合資

詞義

常用搭配

liên doanh với nước ngoài
與國外合資
công ty liên doanh
合資公司

例句

Công ty này liên doanh với Nhật Bản.
這家公司與日本合資。
Chúng tôi muốn liên doanh sản xuất.
我們想合資生產。

相關詞彙

常見問題

「合資」越南語怎麼說?
「合資」的越南語是 liên doanh。
liên doanh 是什麼意思?
liên doanh 的意思是「合資」(動詞)。共同出資經營企業
liên doanh 怎麼發音?
liên doanh 有 2 個音節:liên: ngang (平音) · doanh: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
liên doanh 常用嗎?
liên doanh 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
liên doanh 在句子裡怎麼用?
例如:Công ty này liên doanh với Nhật Bản.(這家公司與日本合資。);Chúng tôi muốn liên doanh sản xuất.(我們想合資生產。)。

想讓「liên doanh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始