YiWordsYiWords

quy trình

流程

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — quy: ngang (平音) · trình: huyền (低降) ?

quy trình 流程

詞義

常用搭配

quy trình sản xuất
生產流程
quy trình làm việc
工作流程

例句

Quy trình này rất nghiêm ngặt.
這個流程很嚴格。
Chúng ta cần cải tiến quy trình sản xuất.
我們需要改進生產流程。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「流程」越南語怎麼說?
「流程」的越南語是 quy trình。
quy trình 是什麼意思?
quy trình 的意思是「流程」(名詞)。流程
quy trình 怎麼發音?
quy trình 有 2 個音節:quy: ngang (平音) · trình: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quy trình 常用嗎?
quy trình 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
quy trình 在句子裡怎麼用?
例如:Quy trình này rất nghiêm ngặt.(這個流程很嚴格。);Chúng ta cần cải tiến quy trình sản xuất.(我們需要改進生產流程。)。

想讓「quy trình」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始