YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
quy trình
quy trình
流程
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — quy: ngang (平音) · trình: huyền (低降)
?
詞義
流程
常用搭配
quy trình sản xuất
生產流程
quy trình làm việc
工作流程
例句
Quy trình này rất nghiêm ngặt.
這個流程很嚴格。
Chúng ta cần cải tiến quy trình sản xuất.
我們需要改進生產流程。
出現在這些詞條中
lên men
發酵
tuyển dụng
招募
tối ưu hóa
最佳化
cải tiến
改進
nắm vững
掌握
đơn giản hóa
簡化
相關詞彙
thẩm định
審定
đòn bẩy
槓桿
ông lớn
巨頭
liên doanh
合資
giải thể
解體
trì trệ
低迷
常見問題
「流程」越南語怎麼說?
「流程」的越南語是 quy trình。
quy trình 是什麼意思?
quy trình 的意思是「流程」(名詞)。流程
quy trình 怎麼發音?
quy trình 有 2 個音節:quy: ngang (平音) · trình: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quy trình 常用嗎?
quy trình 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
quy trình 在句子裡怎麼用?
例如:Quy trình này rất nghiêm ngặt.(這個流程很嚴格。);Chúng ta cần cải tiến quy trình sản xuất.(我們需要改進生產流程。)。
想讓「quy trình」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store