thay đổi từng ngày 日新月異 短語 CEFR C2 越南語 北部音 南部音 0.5 倍速 聲調 4 個音節 — thay: ngang (平音) · đổi: hỏi (曲折升) · từng: huyền (低降) · ngày: huyền (低降) ?