YiWordsYiWords

cấp tính

急性

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — cấp: sắc (高升) · tính: sắc (高升) ?

cấp tính 急性

詞義

常用搭配

bệnh cấp tính
急性病
viêm cấp tính
急性炎症

例句

Anh ấy bị đau cấp tính.
他得了急性病。
Viêm ruột thừa cấp tính cần phẫu thuật.
急性闌尾炎需要手術。

相關詞彙

常見問題

「急性」越南語怎麼說?
「急性」的越南語是 cấp tính。
cấp tính 是什麼意思?
cấp tính 的意思是「急性」(形容詞)。急性的
cấp tính 怎麼發音?
cấp tính 有 2 個音節:cấp: sắc (高升) · tính: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cấp tính 常用嗎?
cấp tính 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
cấp tính 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy bị đau cấp tính.(他得了急性病。);Viêm ruột thừa cấp tính cần phẫu thuật.(急性闌尾炎需要手術。)。

想讓「cấp tính」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始