YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
C
/
có giá trị
có giá trị
值錢
形容詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
3 個音節 — có: sắc (高升) · giá: sắc (高升) · trị: nặng (低短塞音)
?
詞義
值錢,有價值
常用搭配
đồ có giá trị
值錢的東西
tài sản có giá trị
有價值的財產
例句
Chiếc đồng hồ này rất có giá trị.
這塊手錶很值錢。
Bạn nên giữ gìn những thứ có giá trị.
你應該保管好值錢的東西。
出現在這些詞條中
đá quý
寶石
giá trị
價值
giá trị quan
價值觀
giá trị sử dụng
性價比
cổ vật
古董
chuyên khảo
專著
相關詞彙
cốc thủy tinh
玻璃杯
điếc
聾
bức xạ
輻射
chạy trốn
逃跑
sa mạc Gobi
戈壁沙漠
cầu vồng
彩虹
常見問題
「值錢」越南語怎麼說?
「值錢」的越南語是 có giá trị。
có giá trị 是什麼意思?
có giá trị 的意思是「值錢」(形容詞)。值錢,有價值
có giá trị 怎麼發音?
có giá trị 有 3 個音節:có: sắc (高升) · giá: sắc (高升) · trị: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
có giá trị 常用嗎?
có giá trị 在越南語最常用的 3,000 個詞之內。
có giá trị 在句子裡怎麼用?
例如:Chiếc đồng hồ này rất có giá trị.(這塊手錶很值錢。);Bạn nên giữ gìn những thứ có giá trị.(你應該保管好值錢的東西。)。
想讓「có giá trị」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store