YiWordsYiWords

có giá trị

值錢

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — có: sắc (高升) · giá: sắc (高升) · trị: nặng (低短塞音) ?

có giá trị 值錢

詞義

常用搭配

đồ có giá trị
值錢的東西
tài sản có giá trị
有價值的財產

例句

Chiếc đồng hồ này rất có giá trị.
這塊手錶很值錢。
Bạn nên giữ gìn những thứ có giá trị.
你應該保管好值錢的東西。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「值錢」越南語怎麼說?
「值錢」的越南語是 có giá trị。
có giá trị 是什麼意思?
có giá trị 的意思是「值錢」(形容詞)。值錢,有價值
có giá trị 怎麼發音?
có giá trị 有 3 個音節:có: sắc (高升) · giá: sắc (高升) · trị: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
có giá trị 常用嗎?
có giá trị 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
có giá trị 在句子裡怎麼用?
例如:Chiếc đồng hồ này rất có giá trị.(這塊手錶很值錢。);Bạn nên giữ gìn những thứ có giá trị.(你應該保管好值錢的東西。)。

想讓「có giá trị」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始