YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thế chấp
thế chấp
抵押
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thế: sắc (高升) · chấp: sắc (高升)
?
詞義
用財產作擔保借錢,抵押
常用搭配
thế chấp nhà
房屋抵押
giấy tờ thế chấp
抵押文件
例句
Anh ấy đã thế chấp căn nhà để vay tiền.
他把房子抵押貸款。
Ngân hàng yêu cầu giấy tờ thế chấp.
銀行要求抵押文件。
出現在這些詞條中
thẩm định
審定
相關詞彙
trả nợ
還款
tương đương với
相當於
thiếu hụt
短缺
thẻ đa năng
一卡通
phòng vệ
防衛
tờ rơi
傳單
常見問題
「抵押」越南語怎麼說?
「抵押」的越南語是 thế chấp。
thế chấp 是什麼意思?
thế chấp 的意思是「抵押」(動詞)。用財產作擔保借錢,抵押
thế chấp 怎麼發音?
thế chấp 有 2 個音節:thế: sắc (高升) · chấp: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thế chấp 常用嗎?
thế chấp 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thế chấp 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đã thế chấp căn nhà để vay tiền.(他把房子抵押貸款。);Ngân hàng yêu cầu giấy tờ thế chấp.(銀行要求抵押文件。)。
想讓「thế chấp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store