YiWordsYiWords

thiếu hụt

短缺

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — thiếu: sắc (高升) · hụt: nặng (低短塞音) ?

thiếu hụt 短缺

詞義

常用搭配

thiếu hụt nguồn lực
資源短缺
thiếu hụt nhân lực
人力短缺

例句

Công ty đang thiếu hụt nhân viên.
公司正人手短缺。
Thiếu hụt nước sạch là vấn đề lớn.
清潔水短缺是個大問題。

相關詞彙

常見問題

「短缺」越南語怎麼說?
「短缺」的越南語是 thiếu hụt。
thiếu hụt 是什麼意思?
thiếu hụt 的意思是「短缺」(名詞)。短缺
thiếu hụt 怎麼發音?
thiếu hụt 有 2 個音節:thiếu: sắc (高升) · hụt: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thiếu hụt 常用嗎?
thiếu hụt 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thiếu hụt 在句子裡怎麼用?
例如:Công ty đang thiếu hụt nhân viên.(公司正人手短缺。);Thiếu hụt nước sạch là vấn đề lớn.(清潔水短缺是個大問題。)。

想讓「thiếu hụt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始