YiWordsYiWords

thẻ đa năng

一卡通

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — thẻ: hỏi (曲折升) · đa: ngang (平音) · năng: ngang (平音) ?

thẻ đa năng 一卡通

詞義

常用搭配

sử dụng thẻ đa năng
使用一卡通
mua thẻ đa năng
購買一卡通

例句

Tôi dùng thẻ đa năng để đi xe buýt và mua sắm.
我用一卡通坐公交和購物。
Thẻ đa năng rất tiện lợi cho sinh viên.
一卡通對學生很方便。

相關詞彙

常見問題

「一卡通」越南語怎麼說?
「一卡通」的越南語是 thẻ đa năng。
thẻ đa năng 是什麼意思?
thẻ đa năng 的意思是「一卡通」(名詞)。可在多種場合使用的卡片
thẻ đa năng 怎麼發音?
thẻ đa năng 有 3 個音節:thẻ: hỏi (曲折升) · đa: ngang (平音) · năng: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thẻ đa năng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi dùng thẻ đa năng để đi xe buýt và mua sắm.(我用一卡通坐公交和購物。);Thẻ đa năng rất tiện lợi cho sinh viên.(一卡通對學生很方便。)。

想讓「thẻ đa năng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始