YiWordsYiWords

sức mạnh

力量

名詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — sức: sắc (高升) · mạnh: nặng (低短塞音) ?

sức mạnh 力量

詞義

常用搭配

sức mạnh thể chất
體力
sức mạnh tinh thần
精神力量

例句

Anh ấy có sức mạnh vượt trội.
他有很強的力量。
Sức mạnh ý chí rất quan trọng.
意志力很重要。

出現在這些詞條中

遊戲世界入門

常見問題

「力量」越南語怎麼說?
「力量」的越南語是 sức mạnh。
sức mạnh 是什麼意思?
sức mạnh 的意思是「力量」(名詞)。力量,力氣
sức mạnh 怎麼發音?
sức mạnh 有 2 個音節:sức: sắc (高升) · mạnh: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sức mạnh 常用嗎?
sức mạnh 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
sức mạnh 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy có sức mạnh vượt trội.(他有很強的力量。);Sức mạnh ý chí rất quan trọng.(意志力很重要。)。

想讓「sức mạnh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始