YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thèm ăn
同拼寫詞:
thèm ăn
thèm ăn
嘴饞
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thèm: huyền (低降) · ăn: ngang (平音)
?
詞義
嘴饞,想吃
常用搭配
thèm ăn vặt
嘴饞零食
thèm ăn ngọt
饞甜食
例句
Tôi thèm ăn kem quá.
我好想吃冰淇淋。
Cô ấy thường thèm ăn vào ban đêm.
她經常晚上嘴饞。
出現在這些詞條中
thèm ăn
食慾
相關詞彙
lon
罐頭
ăn chay
吃素
chậm trễ
延誤
vứt đi
丟掉
tai nạn máy bay
空難
thông xe
通車
常見問題
「嘴饞」越南語怎麼說?
「嘴饞」的越南語是 thèm ăn。
thèm ăn 是什麼意思?
thèm ăn 的意思是「嘴饞」(動詞)。嘴饞,想吃
thèm ăn 怎麼發音?
thèm ăn 有 2 個音節:thèm: huyền (低降) · ăn: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thèm ăn 常用嗎?
thèm ăn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thèm ăn 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thèm ăn kem quá.(我好想吃冰淇淋。);Cô ấy thường thèm ăn vào ban đêm.(她經常晚上嘴饞。)。
想讓「thèm ăn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store