YiWordsYiWords

theo tin

據報導

片語 CEFR C1 越南語
theo tin 據報導

詞義

常用搭配

theo tin báo chí
據新聞報導
theo tin mới nhất
據最新消息

例句

Theo tin, họ đã đến nơi an toàn.
據報導,他們已安全到達。
Theo tin, sự kiện sẽ diễn ra vào tuần tới.
據消息,活動將在下週舉行。

新聞熱點

常見問題

「據報導」越南語怎麼說?
「據報導」的越南語是 theo tin。
theo tin 是什麼意思?
theo tin 的意思是「據報導」(片語)。據報導;據消息
theo tin 怎麼發音?
theo tin 有 個音節:。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
theo tin 常用嗎?
theo tin 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
theo tin 在句子裡怎麼用?
例如:Theo tin, họ đã đến nơi an toàn.(據報導,他們已安全到達。);Theo tin, sự kiện sẽ diễn ra vào tuần tới.(據消息,活動將在下週舉行。)。

想讓「theo tin」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始