YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
báo chí
báo chí
報刊
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — báo: sắc (高升) · chí: sắc (高升)
?
詞義
報紙和雜誌的總稱
新聞媒體
常用搭配
báo chí địa phương
地方報刊
báo chí quốc tế
國際報刊
例句
Báo chí đưa tin về sự kiện này.
報刊報導了這件事。
Tôi đọc báo chí mỗi sáng.
我每天早上看報刊。
出現在這些詞條中
cơ quan
機構
bê bối
醜聞
phê phán
批判
phản ánh
反映
chuyên đề
專題
được biết
得知
kiểm duyệt
審查
phóng viên
記者
相關詞彙
lưu
收藏
sao chép
複製
đĩa CD
光碟
bản điện tử
電子版
tệp đính kèm
附件
thư gửi đến
來信
常見問題
「報刊」越南語怎麼說?
「報刊」的越南語是 báo chí。
báo chí 是什麼意思?
báo chí 的意思是「報刊」(名詞)。報紙和雜誌的總稱; 新聞媒體
báo chí 怎麼發音?
báo chí 有 2 個音節:báo: sắc (高升) · chí: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
báo chí 常用嗎?
báo chí 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
báo chí 在句子裡怎麼用?
例如:Báo chí đưa tin về sự kiện này.(報刊報導了這件事。);Tôi đọc báo chí mỗi sáng.(我每天早上看報刊。)。
想讓「báo chí」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store